butter-bean plant
Định nghĩa
Danh từ: butter-bean plant (cây đậu bơ) là một loại cây họ đậu dạng bụi, được trồng đặc biệt ở miền nam Hoa Kỳ, cho ra hạt nhỏ, dẹt và có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Cây đậu bơ phát triển tốt ở vùng khí hậu ấm áp và cho ra những hạt đậu thường được dùng trong súp.)
- (Nông dân ở miền nam Hoa Kỳ đã trồng cây đậu bơ qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Cây đậu bơ thường được trồng trong vườn nhà vì hạt của nó giàu dinh dưỡng.)
- (Về mặt thực vật học, cây đậu bơ thuộc chi Phaseolus.)
Biến thể và từ gần giống
- Butter bean (danh từ): hạt đậu bơ (phần hạt của cây này).
- She cooked butter beans with ham for dinner. (Cô ấy nấu đậu bơ với thịt giăm bông cho bữa tối.)
- Butter-bean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cây đậu bơ.
- This butter-bean variety is drought-resistant. (Giống đậu bơ này có khả năng chịu hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Lima bean plant: cây đậu Lima (một loại cây họ đậu tương tự, thường được coi là đồng nghĩa với ở một số vùng).
- Phaseolus lunatus: tên khoa học của cây đậu bơ.
Các cụm từ liên quan
- Butter-bean plant cultivation: việc trồng trọt cây đậu bơ.
- Butter-bean plant cultivation requires well-drained soil and full sunlight. (Việc trồng cây đậu bơ đòi hỏi đất thoát nước tốt và ánh nắng đầy đủ.)
- Butter-bean plant harvest: vụ thu hoạch cây đậu bơ.
- The butter-bean plant harvest usually occurs in late summer. (Vụ thu hoạch cây đậu bơ thường diễn ra vào cuối mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến butter-bean plant.
Lưu ý văn hóa
Ở miền nam Hoa Kỳ, butter-bean plant thường được gọi là "butter bean" hoặc "lima bean" tùy theo vùng, và hạt của nó là một nguyên liệu phổ biến trong các món ăn truyền thống như súp, món hầm.